phát báo

phát báo

Một nhân viên vận hành máy phát báo trong bảo tàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thiết bị phát tín hiệu báo động: "phát báo" chỉ một loại máy móc hoặc hệ thống chức năng truyền đi các tín hiệu cảnh báo, thường dùng trong quân sự, hàng hải, hoặc thông tin liên lạc khẩn cấp.
    • Người hoặc cơ quan thực hiện việc phát báo: Trong một số ngữ cảnh, "phát báo" còn được hiểu hành động hoặc người thực hiện việc gửi đi các thông báo hoặc tín hiệu.
  2. Động từ:

    • Truyền phát tín hiệu báo động: "phát báo" hành động gửi đi một tín hiệu, thông báo hoặc cảnh báo qua các phương tiện kỹ thuật như radio, điện tín, hoặc thiết bị chuyên dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Chiếc phát báo trên tàu đã gửi tín hiệu cấp cứu. (Thiết bị phát tín hiệu báo động trên tàu đã gửi đi tín hiệu khẩn cấp.)
    • Phát báo của đơn vị quân đội hoạt động suốt ngày đêm. (Cơ quan hoặc người thực hiện việc phát báo trong quân đội làm việc liên tục.)
  • Động từ:

    • Họ phát báo về tình hình nguy hiểm cho toàn khu vực. (Họ truyền phát thông báo về tình huống nguy hiểm đến mọi nơi trong khu vực.)
    • Kỹ thuật viên phát báo Morse để liên lạc. (Kỹ thuật viên sử dụng thiết bị để gửi tín hiệu Morse.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "máy phát báo": thiết bị chuyên dụng để truyền tín hiệu báo động, thường thấy trong hệ thống liên lạc quân sự hoặc cứu hộ.

    • Máy phát báo được lắp đặt trên các trạm quan sát ven biển. (Thiết bị này được đặt tại các trạm để cảnh báo tàu thuyền.)
  • "phát báo khẩn cấp": hành động gửi tín hiệu báo động trong tình huống nguy cấp.

    • Đội cứu hộ phát báo khẩn cấp khi phát hiện tàu gặp nạn. (Đội cứu hộ gửi tín hiệu cảnh báo ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Báo (danh từ): tín hiệu, thông báo, hoặc tờ tin tức.

    • Báo cháy vang lên khắp tòa nhà. (Tín hiệu cảnh báo hỏa hoạn.)
  • Phát tín (động từ): truyền tín hiệu, tương tự như "phát báo" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thông tin liên lạc nói chung.

    • Trạm phát tín hoạt động liên tục. (Trạm truyền tín hiệu hoạt động không ngừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phát tín hiệu: hành động gửi tín hiệu cảnh báo hoặc thông tin.
  • Truyền báo: truyền đi các thông báo, thường dùng trong văn phong cổ hoặc kỹ thuật.
  • Cảnh báo: thông báo về nguy hiểm hoặc sự cố.
Thành ngữ liên quan
  • Phát báo động: hành động gửi tín hiệu báo động, thường dùng trong quân sự hoặc cứu hộ.
    • Khi hỏa hoạn, hệ thống tự động phát báo động. (Hệ thống tự động gửi tín hiệu cảnh báo khi phát hiện cháy.)